Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ensaimada
Calo và thông tin dinh dưỡng
456
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,7 g
Carb38 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 456 kcal —
- Chất đạm 5,7 g 11%
- Carbohydrate 38 g 14%
- Chất béo 31 g 40%
- Chất béo bão hòa 13 g 67%
- Chất xơ 1,7 g 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 456 | 5,7 g | 38 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 228 | 2,9 g | 19 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 684 | 8,6 g | 58 g | 47 g |
| 200 g | 200 g | 912 | 11 g | 77 g | 63 g |
| 250 g | 250 g | 1140 | 14 g | 96 g | 78 g |
Câu hỏi về Ensaimada
100 g Ensaimada có bao nhiêu calo?
100 g Ensaimada có 456 kcal, gồm 5,7 g đạm, 38 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Ensaimada có bao nhiêu calo?
50 g Ensaimada có 228 kcal, gồm 2,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Ensaimada có bao nhiêu calo?
150 g Ensaimada có 684 kcal, gồm 8,6 g đạm, 58 g carbohydrate và 47 g chất béo.
200 g Ensaimada có bao nhiêu calo?
200 g Ensaimada có 912 kcal, gồm 11 g đạm, 77 g carbohydrate và 63 g chất béo.
250 g Ensaimada có bao nhiêu calo?
250 g Ensaimada có 1140 kcal, gồm 14 g đạm, 96 g carbohydrate và 78 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2671 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ