Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 659 kcal —
  • Chất đạm 6,8 g 14%
  • Carbohydrate 7,2 g 3%
  • Chất béo 65 g 83%
  • Chất béo bão hòa 57 g 286%
  • Chất xơ 15 g 54%
  • Đường 6,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6596,8 g7,2 g65 g
50 g50 g3303,4 g3,6 g33 g
150 g150 g98910 g11 g97 g
200 g200 g131814 g14 g130 g
250 g250 g164817 g18 g162 g

Câu hỏi về Dừa

100 g Dừa có bao nhiêu calo?

100 g Dừa có 659 kcal, gồm 6,8 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 65 g chất béo.

50 g Dừa có bao nhiêu calo?

50 g Dừa có 330 kcal, gồm 3,4 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 33 g chất béo.

150 g Dừa có bao nhiêu calo?

150 g Dừa có 989 kcal, gồm 10 g đạm, 11 g carbohydrate và 97 g chất béo.

200 g Dừa có bao nhiêu calo?

200 g Dừa có 1318 kcal, gồm 14 g đạm, 14 g carbohydrate và 130 g chất béo.

250 g Dừa có bao nhiêu calo?

250 g Dừa có 1648 kcal, gồm 17 g đạm, 18 g carbohydrate và 162 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010007 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ