Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Dừa nạo

Calo và thông tin dinh dưỡng

khô

690
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,2 g
Carb13 g
Chất béo67 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 690 kcal —
  • Chất đạm 6,2 g 12%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 67 g 86%
  • Chất béo bão hòa 61 g 304%
  • Chất xơ 9,2 g 33%
  • Đường 5,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6906,2 g13 g67 g
50 g50 g3453,1 g6,6 g34 g
150 g150 g10359,3 g20 g101 g
200 g200 g138012 g26 g134 g
250 g250 g172516 g33 g168 g

Câu hỏi về Dừa nạo

Dừa nạo dùng làm món gì?

Bạn có thể rắc dừa nạo lên xôi, chè, bánh bò hoặc bánh chuối hấp; dừa làm món thơm và béo hơn. Dừa nạo cũng thường được trộn vào nhân bánh và các món gỏi.

Làm sao rang dừa nạo cho thơm mà không bị cháy?

Cho dừa nạo vào chảo khô, rang trên lửa nhỏ và đảo liên tục khoảng 3–5 phút, đến khi dừa vàng nhẹ và dậy mùi thơm. Nhấc khỏi chảo ngay vì dừa còn nóng vẫn tiếp tục sẫm màu.

Có thể vắt nước cốt từ dừa nạo không?

Có. Trộn dừa nạo với nước ấm, bóp kỹ rồi lọc qua rây hoặc vải sạch; muốn nước cốt đậm hơn, dùng ít nước và vắt thêm lần nữa với nước mới để lấy nước dão.

Bảo quản dừa nạo thế nào để không bị ôi?

Cho dừa nạo vào hộp kín và cất trong ngăn mát, dùng trong vài ngày. Nếu muốn để lâu hơn, chia thành từng phần nhỏ, cấp đông rồi rã đông trong ngăn mát trước khi dùng.

Dừa nạo tươi khác dừa nạo sấy khô thế nào?

Dừa nạo tươi ẩm và mềm, hợp để làm nhân bánh, vắt nước cốt hoặc ăn kèm xôi chè; dừa nạo sấy khô nhẹ và tơi hơn, tiện rắc lên món ăn. Khi thay loại này bằng loại kia, lưu ý dừa khô hút ẩm và không tạo độ mọng như dừa tươi.

Dừa nạo có thể thay bằng nguyên liệu nào?

Trong nhân bánh hoặc món rắc mặt, bạn có thể thay bằng dừa nạo sấy không đường; kết cấu sẽ khô và dai hơn. Nếu cần vị béo cho món nấu, dùng nước cốt dừa thay vì dừa nạo, nhưng món sẽ không còn những sợi dừa.

Dừa nạo có cần nấu chín trước khi ăn không?

Không nhất thiết: dừa nạo có thể ăn trực tiếp nếu được chế biến và bảo quản sạch sẽ. Với món ăn cần độ thơm, rang nhẹ dừa trước khi rắc; bỏ phần có mùi chua, ôi hoặc dấu hiệu mốc.

Nguồn: slv 1564 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ