Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dâu tây đông lạnh
Calo và thông tin dinh dưỡng
được làm ngọt, cắt lát
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 96 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 24 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 41,4 mg 46%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,59 mg 3%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 13 mg 1%
- Kali 98 mg 2%
- Kẽm 0,06 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,25 mg 11%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 96 | 0,5 g | 24 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 255 g | 245 | 1,4 g | 61 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 510 g | 490 | 2,7 g | 123 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 127,5 g | 122 | 0,7 g | 31 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 765 g | 734 | 4,1 g | 184 g | 1 g |
| 4 khẩu phần | 1020 g | 979 | 5,4 g | 245 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 0,3 g | 12 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 144 | 0,8 g | 36 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 192 | 1,1 g | 48 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 240 | 1,3 g | 60 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Dâu tâytươi38 kcal / 100 g
- Đào đông lạnhcắt lát, có đường94 kcal / 100 g
- Việt quất đông lạnhcó thêm đường85 kcal / 100 g
- Quả mâm xôi đỏ đông lạnhcó thêm đường103 kcal / 100 g
- Strawberries sweetened84 kcal / 100 g
- Strawberries sliced sweetened frozen product102 kcal / 100 g
- Quả mâm xôi đông lạnhcó thêm đường103 kcal / 100 g
- Việt quất đông lạnh có đườngcó đường85 kcal / 100 g
- Dứa miếng đông lạnhđã làm ngọt86 kcal / 100 g
- Mơ đông lạnhcó đường98 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dâu tây đông lạnh
100 g Dâu tây đông lạnh có bao nhiêu calo?
100 g Dâu tây đông lạnh có 96 kcal, gồm 0,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (255 g) Dâu tây đông lạnh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (255 g) Dâu tây đông lạnh có 245 kcal, gồm 1,4 g đạm, 61 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (510 g) Dâu tây đông lạnh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (510 g) Dâu tây đông lạnh có 490 kcal, gồm 2,7 g đạm, 123 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (127,5 g) Dâu tây đông lạnh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (127,5 g) Dâu tây đông lạnh có 122 kcal, gồm 0,7 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (765 g) Dâu tây đông lạnh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (765 g) Dâu tây đông lạnh có 734 kcal, gồm 4,1 g đạm, 184 g carbohydrate và 1 g chất béo.
4 khẩu phần (1020 g) Dâu tây đông lạnh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1020 g) Dâu tây đông lạnh có 979 kcal, gồm 5,4 g đạm, 245 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Dâu tây đông lạnh có bao nhiêu calo?
50 g Dâu tây đông lạnh có 48 kcal, gồm 0,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Dâu tây đông lạnh có bao nhiêu calo?
150 g Dâu tây đông lạnh có 144 kcal, gồm 0,8 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168174 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ