Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu Hà Lan rang vị wasabi
Calo và thông tin dinh dưỡng
rang, vị mù tạt wasabi
432
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb58 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 432 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 58 g 21%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 5,3 g 26%
- Chất xơ 3,8 g 14%
- Đường 14 g —
- Natri 300 mg 13%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 77 µg 9%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,3 mg 15%
- Vitamin K 50,3 µg 42%
- Thiamin (B1) 0,61 mg 51%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
- Vitamin B6 0,55 mg 32%
- Folate (B9) 138 µg 35%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 57,9 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 123 mg 9%
- Sắt 3,8 mg 21%
- Magiê 102 mg 24%
- Phốt pho 270 mg 22%
- Kali 732 mg 16%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Đồng 0,44 mg 49%
- Mangan 1,3 mg 55%
- Selen 7,2 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 432 | 14 g | 58 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 216 | 7,1 g | 29 g | 7,1 g |
| 150 g | 150 g | 648 | 21 g | 88 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 864 | 28 g | 117 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 1080 | 35 g | 146 g | 35 g |
Câu hỏi về Đậu Hà Lan rang vị wasabi
100 g Đậu Hà Lan rang vị wasabi có bao nhiêu calo?
100 g Đậu Hà Lan rang vị wasabi có 432 kcal, gồm 14 g đạm, 58 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Đậu Hà Lan rang vị wasabi có bao nhiêu calo?
50 g Đậu Hà Lan rang vị wasabi có 216 kcal, gồm 7,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
150 g Đậu Hà Lan rang vị wasabi có bao nhiêu calo?
150 g Đậu Hà Lan rang vị wasabi có 648 kcal, gồm 21 g đạm, 88 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Đậu Hà Lan rang vị wasabi có bao nhiêu calo?
200 g Đậu Hà Lan rang vị wasabi có 864 kcal, gồm 28 g đạm, 117 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Đậu Hà Lan rang vị wasabi có bao nhiêu calo?
250 g Đậu Hà Lan rang vị wasabi có 1080 kcal, gồm 35 g đạm, 146 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7656 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ