Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 66 kcal —
  • Chất đạm 5,2 g 10%
  • Carbohydrate 8 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 5,5 g 20%
  • Đường 4,7 g —
  • Natri 72 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 104 µg 12%
  • Vitamin C 9,9 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 24 µg 20%
  • Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 77 mg 6%
  • Kali 110 mg 2%
  • Kẽm 0,67 mg 6%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,28 mg 12%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g665,2 g8 g0,3 g
50 g50 g332,6 g4 g0,1 g
150 g150 g997,7 g12 g0,4 g
200 g200 g13210 g16 g0,5 g
250 g250 g16513 g20 g0,7 g

Câu hỏi về Đậu Hà Lan

100 g Đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?

100 g Đậu Hà Lan có 66 kcal, gồm 5,2 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?

50 g Đậu Hà Lan có 33 kcal, gồm 2,6 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?

150 g Đậu Hà Lan có 99 kcal, gồm 7,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?

200 g Đậu Hà Lan có 132 kcal, gồm 10 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?

250 g Đậu Hà Lan có 165 kcal, gồm 13 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20124 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ