Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 81 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 8,4 g 3%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất xơ 6,8 g 24%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g814,7 g8,4 g1,7 g
50 g50 g412,3 g4,2 g0,9 g
150 g150 g1227 g13 g2,6 g
200 g200 g1629,4 g17 g3,4 g
250 g250 g20312 g21 g4,3 g

Câu hỏi về Đậu cô ve

100 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

100 g Đậu cô ve có 81 kcal, gồm 4,7 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

50 g Đậu cô ve có 41 kcal, gồm 2,3 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

150 g Đậu cô ve có 122 kcal, gồm 7 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

200 g Đậu cô ve có 162 kcal, gồm 9,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

250 g Đậu cô ve có 203 kcal, gồm 12 g đạm, 21 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0090T · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ