Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Corn starch, maizena express
Calo và thông tin dinh dưỡng
374
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb86 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 374 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 86 g 31%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 32 g —
- Natri 20,9 mg 1%
- Cholesterol 0,29 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,06 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0,21 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 26,6 mg 2%
- Sắt 0,21 mg 1%
- Magiê 3,5 mg 1%
- Phốt pho 12,4 mg 1%
- Kali 33,9 mg 1%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 0,45 µg 1%
- Iốt 0,15 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 374 | 1,4 g | 86 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 187 | 0,7 g | 43 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 561 | 2,1 g | 130 g | 3,1 g |
| 200 g | 200 g | 748 | 2,8 g | 173 g | 4,1 g |
| 250 g | 250 g | 935 | 3,5 g | 216 g | 5,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Corn starch, maizena express
100 g Corn starch, maizena express có bao nhiêu calo?
100 g Corn starch, maizena express có 374 kcal, gồm 1,4 g đạm, 86 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Corn starch, maizena express có bao nhiêu calo?
50 g Corn starch, maizena express có 187 kcal, gồm 0,7 g đạm, 43 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Corn starch, maizena express có bao nhiêu calo?
150 g Corn starch, maizena express có 561 kcal, gồm 2,1 g đạm, 130 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
200 g Corn starch, maizena express có bao nhiêu calo?
200 g Corn starch, maizena express có 748 kcal, gồm 2,8 g đạm, 173 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
250 g Corn starch, maizena express có bao nhiêu calo?
250 g Corn starch, maizena express có 935 kcal, gồm 3,5 g đạm, 216 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33899 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ