Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Corn starch, maizena brown/light
Calo và thông tin dinh dưỡng
352
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb85 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 352 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 85 g 31%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 3%
- Đường 29 g —
- Natri 6,9 mg 0%
- Cholesterol 0,08 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 16,2 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 18,5 mg 1%
- Sắt 0,42 mg 2%
- Magiê 6,2 mg 1%
- Phốt pho 54,6 mg 4%
- Kali 50,9 mg 1%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 1,1 µg 2%
- Iốt 19,4 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 352 | 0,6 g | 86 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 176 | 0,3 g | 43 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 528 | 0,9 g | 128 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 704 | 1,2 g | 171 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 880 | 1,5 g | 214 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Corn starch, maizena brown/light
100 g Corn starch, maizena brown/light có bao nhiêu calo?
100 g Corn starch, maizena brown/light có 352 kcal, gồm 0,6 g đạm, 86 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Corn starch, maizena brown/light có bao nhiêu calo?
50 g Corn starch, maizena brown/light có 176 kcal, gồm 0,3 g đạm, 43 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Corn starch, maizena brown/light có bao nhiêu calo?
150 g Corn starch, maizena brown/light có 528 kcal, gồm 0,9 g đạm, 128 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Corn starch, maizena brown/light có bao nhiêu calo?
200 g Corn starch, maizena brown/light có 704 kcal, gồm 1,2 g đạm, 171 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
250 g Corn starch, maizena brown/light có bao nhiêu calo?
250 g Corn starch, maizena brown/light có 880 kcal, gồm 1,5 g đạm, 214 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ