Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cơm với thịt bò

Calo và thông tin dinh dưỡng

với cơm trắng, có muối

144
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,5 g
Carb19 g
Chất béo3 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 144 kcal —
  • Chất đạm 9,5 g 19%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất xơ 1 g 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1449,5 g19 g3 g
50 g50 g724,7 g9,7 g1,5 g
150 g150 g21614 g29 g4,5 g
200 g200 g28819 g39 g6 g
250 g250 g36024 g48 g7,6 g

Câu hỏi về Cơm với thịt bò

Làm cơm với thịt bò sao cho thịt mềm, không dai?

Thái thịt ngang thớ thành lát mỏng, ướp khoảng 10–15 phút với chút nước mắm, tiêu và dầu ăn. Xào nhanh trên chảo thật nóng trong vài phút, vừa chín tới thì trút ra; chỉ trộn lại với cơm ở cuối để thịt không bị nấu quá lâu.

Nên chọn phần thịt bò nào để ăn với cơm?

Thăn bò mềm, hợp với món xào nhanh; bắp bò có gân, hợp món kho hoặc hầm lâu. Dù chọn phần nào, thái ngang thớ để miếng thịt dễ nhai hơn.

Cơm với thịt bò ăn kèm gì ngon?

Dưa leo, cà chua hoặc rau luộc giúp bữa cơm có thêm vị thanh và độ giòn. Bạn cũng có thể ăn cùng kim chi, đồ chua hoặc trứng ốp la; cơm bò lúc lắc thường dùng với cà chua và xà lách.

Cơm với thịt bò để trong tủ lạnh được bao lâu?

Cho cơm và thịt bò vào hộp kín, cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu và nên ăn trong ngày hôm sau. Đừng để cơm chín ở nhiệt độ phòng quá lâu.

Hâm lại cơm với thịt bò thế nào để cơm không khô?

Rưới một thìa nước lên cơm, đậy nắp rồi hâm đến khi nóng bốc hơi đều; đảo giữa chừng để nóng đều cả phần thịt. Nếu dùng chảo, thêm chút nước và đậy nắp trong vài phút.

Có thể thay thịt bò bằng gì trong món cơm này?

Thịt gà thái miếng nhỏ hoặc đậu phụ đều hợp với cơm và rau xào; gà cần được nấu chín hoàn toàn, còn đậu phụ có thể áp chảo trước để mặt ngoài vàng và ráo.

Cơm với thịt bò khác cơm bò khô kiểu Brazil thế nào?

Cơm bò khô kiểu Brazil thường dùng thịt bò muối hoặc thịt bò khô xé sợi, nên vị đậm và mặn hơn món cơm với thịt bò xào tươi. Nếu dùng thịt bò khô, nếm trước khi nêm thêm muối.

Nguồn: tbca BRC1029A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ