Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cơm với bông cải xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
với gạo trắng, không muối
118
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,5 g
Carb21 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 118 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 21 g 7%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất xơ 1,9 g 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 118 | 2,5 g | 21 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 1,3 g | 10 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 177 | 3,8 g | 31 g | 3,7 g |
| 200 g | 200 g | 236 | 5 g | 41 g | 4,9 g |
| 250 g | 250 g | 295 | 6,3 g | 51 g | 6,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Cơm với rau củvới gạo trắng, không muối122 kcal / 100 g
- Cơm với cần tâyvới gạo trắng, không muối124 kcal / 100 g
- Risotto rau củvới gạo trắng, có muối138 kcal / 100 g
- Gạo trắngđã nấu chín, không dầu, không muối, kiểu Brazil131 kcal / 100 g
- Salad bông cải xanhđã nấu chín, không dầu, không muối27 kcal / 100 g
- Gạo dạinấu chín, với dầu, hành tây và tỏi, không muối110 kcal / 100 g
- Súp lơ xanhxanh, luộc trong nước không muối28 kcal / 100 g
- Bông cải xanh cắt nhỏom với dầu, hành tây và tỏi, không muối50 kcal / 100 g
- Bông cải xanhom, với dầu, hành tây và tỏi, có muối50 kcal / 100 g
- Salad gạo trắngvới dầu ô liu, không muối126 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cơm với bông cải xanh
100 g Cơm với bông cải xanh có bao nhiêu calo?
100 g Cơm với bông cải xanh có 118 kcal, gồm 2,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Cơm với bông cải xanh có bao nhiêu calo?
50 g Cơm với bông cải xanh có 59 kcal, gồm 1,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Cơm với bông cải xanh có bao nhiêu calo?
150 g Cơm với bông cải xanh có 177 kcal, gồm 3,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
200 g Cơm với bông cải xanh có bao nhiêu calo?
200 g Cơm với bông cải xanh có 236 kcal, gồm 5 g đạm, 41 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
250 g Cơm với bông cải xanh có bao nhiêu calo?
250 g Cơm với bông cải xanh có 295 kcal, gồm 6,3 g đạm, 51 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0546A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ