Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheesecake made w cream cheese
Calo và thông tin dinh dưỡng
330
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,5 g
Carb33 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 330 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 33 g 12%
- Chất béo 21 g 26%
- Chất béo bão hòa 12 g 60%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 24 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 330 | 2,5 g | 33 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 165 | 1,3 g | 17 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 495 | 3,8 g | 50 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 660 | 5 g | 66 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 825 | 6,3 g | 83 g | 51 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cheesecake made w cream cheese
100 g Cheesecake made w cream cheese có bao nhiêu calo?
100 g Cheesecake made w cream cheese có 330 kcal, gồm 2,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Cheesecake made w cream cheese có bao nhiêu calo?
50 g Cheesecake made w cream cheese có 165 kcal, gồm 1,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Cheesecake made w cream cheese có bao nhiêu calo?
150 g Cheesecake made w cream cheese có 495 kcal, gồm 3,8 g đạm, 50 g carbohydrate và 31 g chất béo.
200 g Cheesecake made w cream cheese có bao nhiêu calo?
200 g Cheesecake made w cream cheese có 660 kcal, gồm 5 g đạm, 66 g carbohydrate và 41 g chất béo.
250 g Cheesecake made w cream cheese có bao nhiêu calo?
250 g Cheesecake made w cream cheese có 825 kcal, gồm 6,3 g đạm, 83 g carbohydrate và 51 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1479 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ