Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese cake, dough
Calo và thông tin dinh dưỡng
244
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,8 g
Carb24 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 244 kcal —
- Chất đạm 9,8 g 20%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất xơ 0,3 g 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 244 | 9,8 g | 24 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 122 | 4,9 g | 12 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 366 | 15 g | 36 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 488 | 20 g | 48 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 610 | 25 g | 60 g | 30 g |
Câu hỏi về Cheese cake, dough
100 g Cheese cake, dough có bao nhiêu calo?
100 g Cheese cake, dough có 244 kcal, gồm 9,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Cheese cake, dough có bao nhiêu calo?
50 g Cheese cake, dough có 122 kcal, gồm 4,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 6 g chất béo.
150 g Cheese cake, dough có bao nhiêu calo?
150 g Cheese cake, dough có 366 kcal, gồm 15 g đạm, 36 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Cheese cake, dough có bao nhiêu calo?
200 g Cheese cake, dough có 488 kcal, gồm 20 g đạm, 48 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Cheese cake, dough có bao nhiêu calo?
250 g Cheese cake, dough có 610 kcal, gồm 25 g đạm, 60 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0150K · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ