Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 358 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 86 g 31%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 48 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3582,8 g86 g0,2 g
50 g50 g1791,4 g43 g0,1 g
150 g150 g5374,2 g129 g0,3 g
200 g200 g7165,6 g171 g0,4 g
250 g250 g8957 g214 g0,5 g

Câu hỏi về Chất tạo ngọt cường độ cao

100 g Chất tạo ngọt cường độ cao có bao nhiêu calo?

100 g Chất tạo ngọt cường độ cao có 358 kcal, gồm 2,8 g đạm, 86 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Chất tạo ngọt cường độ cao có bao nhiêu calo?

50 g Chất tạo ngọt cường độ cao có 179 kcal, gồm 1,4 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Chất tạo ngọt cường độ cao có bao nhiêu calo?

150 g Chất tạo ngọt cường độ cao có 537 kcal, gồm 4,2 g đạm, 129 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Chất tạo ngọt cường độ cao có bao nhiêu calo?

200 g Chất tạo ngọt cường độ cao có 716 kcal, gồm 5,6 g đạm, 171 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Chất tạo ngọt cường độ cao có bao nhiêu calo?

250 g Chất tạo ngọt cường độ cao có 895 kcal, gồm 7 g đạm, 214 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5315 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ