Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
chả cá kiểu caribbean, chả cá acras
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng gói sẵn
275
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb15 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 275 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 2,6 g —
- Natri 583 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin E 4,8 mg 32%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 33 µg 8%
- Vitamin B12 0,43 µg 18%
Khoáng chất
- Canxi 55,3 mg 4%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 110 mg 9%
- Kali 216 mg 5%
- Kẽm 0,8 mg 7%
- Mangan 0,3 mg 13%
- Selen 18 µg 33%
- Iốt 20 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 275 | 12 g | 15 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 138 | 6,2 g | 7,6 g | 8,8 g |
| 150 g | 150 g | 413 | 19 g | 23 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 550 | 25 g | 30 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 688 | 31 g | 38 g | 44 g |
Câu hỏi về chả cá kiểu caribbean, chả cá acras
100 g chả cá kiểu caribbean, chả cá acras có bao nhiêu calo?
100 g chả cá kiểu caribbean, chả cá acras có 275 kcal, gồm 12 g đạm, 15 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g chả cá kiểu caribbean, chả cá acras có bao nhiêu calo?
50 g chả cá kiểu caribbean, chả cá acras có 138 kcal, gồm 6,2 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
150 g chả cá kiểu caribbean, chả cá acras có bao nhiêu calo?
150 g chả cá kiểu caribbean, chả cá acras có 413 kcal, gồm 19 g đạm, 23 g carbohydrate và 26 g chất béo.
200 g chả cá kiểu caribbean, chả cá acras có bao nhiêu calo?
200 g chả cá kiểu caribbean, chả cá acras có 550 kcal, gồm 25 g đạm, 30 g carbohydrate và 35 g chất béo.
250 g chả cá kiểu caribbean, chả cá acras có bao nhiêu calo?
250 g chả cá kiểu caribbean, chả cá acras có 688 kcal, gồm 31 g đạm, 38 g carbohydrate và 44 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25433 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ