Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cải thìa
Calo và thông tin dinh dưỡng
cລi thìa, luộc, đã ráo nước
11
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb0,8 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 11 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 0,8 g —
- Natri 34 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 212 µg 24%
- Vitamin C 26 mg 29%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 34 µg 28%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,43 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 41 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,1 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 93 mg 7%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 29 mg 2%
- Kali 371 mg 8%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 11 | 1,6 g | 0,8 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 6 | 0,8 g | 0,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 17 | 2,3 g | 1,2 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 22 | 3,1 g | 1,6 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 28 | 3,9 g | 2 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cải thìa
100 g Cải thìa có bao nhiêu calo?
100 g Cải thìa có 11 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Cải thìa có bao nhiêu calo?
50 g Cải thìa có 6 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cải thìa có bao nhiêu calo?
150 g Cải thìa có 17 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Cải thìa có bao nhiêu calo?
200 g Cải thìa có 22 kcal, gồm 3,1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Cải thìa có bao nhiêu calo?
250 g Cải thìa có 28 kcal, gồm 3,9 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2039 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ