Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cải thìa
Calo và thông tin dinh dưỡng
hoặc cải thìa, sống
19
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,5 g
Carb0,6 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 19 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 19 | 2,5 g | 0,6 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 1,3 g | 0,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 29 | 3,8 g | 0,9 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 38 | 5 g | 1,2 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 48 | 6,3 g | 1,5 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cải thìa
100 g Cải thìa có bao nhiêu calo?
100 g Cải thìa có 19 kcal, gồm 2,5 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Cải thìa có bao nhiêu calo?
50 g Cải thìa có 10 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cải thìa có bao nhiêu calo?
150 g Cải thìa có 29 kcal, gồm 3,8 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Cải thìa có bao nhiêu calo?
200 g Cải thìa có 38 kcal, gồm 5 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Cải thìa có bao nhiêu calo?
250 g Cải thìa có 48 kcal, gồm 6,3 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F001301 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ