Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cải thìa
Calo và thông tin dinh dưỡng
hoặc cải thìa, nướng lò, quay, chiên, xào, nướng vỉ hoặc barbecue, thêm chất béo
88
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,4 g
Carb0,8 g
Chất béo7,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 88 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 7,4 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 88 | 3,4 g | 0,8 g | 7,4 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 1,7 g | 0,4 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 132 | 5,1 g | 1,2 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 176 | 6,8 g | 1,6 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 220 | 8,5 g | 2 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cải thìa
100 g Cải thìa có bao nhiêu calo?
100 g Cải thìa có 88 kcal, gồm 3,4 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
50 g Cải thìa có bao nhiêu calo?
50 g Cải thìa có 44 kcal, gồm 1,7 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Cải thìa có bao nhiêu calo?
150 g Cải thìa có 132 kcal, gồm 5,1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Cải thìa có bao nhiêu calo?
200 g Cải thìa có 176 kcal, gồm 6,8 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Cải thìa có bao nhiêu calo?
250 g Cải thìa có 220 kcal, gồm 8,5 g đạm, 2 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: ausnut F001296 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ