Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 86 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Đường 6 g —
  • Natri 7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 24 µg 3%
  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 12 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 0,58 mg 3%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 33 mg 3%
  • Kali 280 mg 6%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g861,9 g16 g2,1 g
50 g50 g431 g8 g1,1 g
150 g150 g1292,9 g24 g3,2 g
200 g200 g1723,8 g32 g4,2 g
250 g250 g2154,8 g40 g5,3 g

Câu hỏi về Cà tím

100 g Cà tím có bao nhiêu calo?

100 g Cà tím có 86 kcal, gồm 1,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Cà tím có bao nhiêu calo?

50 g Cà tím có 43 kcal, gồm 1 g đạm, 8 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Cà tím có bao nhiêu calo?

150 g Cà tím có 129 kcal, gồm 2,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Cà tím có bao nhiêu calo?

200 g Cà tím có 172 kcal, gồm 3,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Cà tím có bao nhiêu calo?

250 g Cà tím có 215 kcal, gồm 4,8 g đạm, 40 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-662 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ