Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 97 kcal —
  • Chất đạm 19 g 37%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 23 mg 1%
  • Cholesterol 32 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14 µg 2%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 2,6 mg 16%
  • Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 1 µg 43%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,41 mg 2%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 256 mg 20%
  • Kali 513 mg 11%
  • Kẽm 0,53 mg 5%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 46,8 µg 85%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9719 g0 g2 g
50 g50 g499,3 g0 g1 g
150 g150 g14628 g0 g2,9 g
200 g200 g19437 g0 g3,9 g
250 g250 g24346 g0 g4,9 g

Câu hỏi về Cá thầy tu

100 g Cá thầy tu có bao nhiêu calo?

100 g Cá thầy tu có 97 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Cá thầy tu có bao nhiêu calo?

50 g Cá thầy tu có 49 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Cá thầy tu có bao nhiêu calo?

150 g Cá thầy tu có 146 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Cá thầy tu có bao nhiêu calo?

200 g Cá thầy tu có 194 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

250 g Cá thầy tu có bao nhiêu calo?

250 g Cá thầy tu có 243 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3150 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ