Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 159 kcal —
  • Chất đạm 26 g 51%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5,4 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 77 mg 3%
  • Cholesterol 76 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 138 µg 15%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 3,7 µg 19%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
  • Niacin (B3) 7,2 mg 45%
  • Axit pantothenic (B5) 0,96 mg 19%
  • Vitamin B6 0,46 mg 27%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 6,2 µg 259%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,62 mg 3%
  • Magiê 42 mg 10%
  • Phốt pho 291 mg 23%
  • Kali 477 mg 10%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 46,8 µg 85%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15926 g0 g5,4 g
50 g50 g8013 g0 g2,7 g
150 g150 g23939 g0 g8,2 g
200 g200 g31851 g0 g11 g
250 g250 g39864 g0 g14 g

Câu hỏi về Cá xanh

100 g Cá xanh có bao nhiêu calo?

100 g Cá xanh có 159 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

50 g Cá xanh có bao nhiêu calo?

50 g Cá xanh có 80 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

150 g Cá xanh có bao nhiêu calo?

150 g Cá xanh có 239 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

200 g Cá xanh có bao nhiêu calo?

200 g Cá xanh có 318 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Cá xanh có bao nhiêu calo?

250 g Cá xanh có 398 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3136 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ