Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 187 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 114 mg 5%
  • Cholesterol 83 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 33 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 5,8 mg 36%
  • Axit pantothenic (B5) 0,87 mg 17%
  • Vitamin B6 0,35 mg 20%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 1,8 µg 76%

Khoáng chất

  • Canxi 28 mg 2%
  • Sắt 0,64 mg 4%
  • Magiê 32 mg 8%
  • Phốt pho 308 mg 25%
  • Kali 481 mg 10%
  • Kẽm 0,99 mg 9%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 46,8 µg 85%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18722 g0 g10 g
50 g50 g9411 g0 g5,1 g
150 g150 g28133 g0 g15 g
200 g200 g37444 g0 g21 g
250 g250 g46855 g0 g26 g

Câu hỏi về Cá bơ

100 g Cá bơ có bao nhiêu calo?

100 g Cá bơ có 187 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Cá bơ có bao nhiêu calo?

50 g Cá bơ có 94 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g Cá bơ có bao nhiêu calo?

150 g Cá bơ có 281 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Cá bơ có bao nhiêu calo?

200 g Cá bơ có 374 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Cá bơ có bao nhiêu calo?

250 g Cá bơ có 468 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3138 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ