Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 147 kcal —
  • Chất đạm 24 g 49%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,7 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 59 mg 3%
  • Cholesterol 64 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 21 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 3,5 mg 22%
  • Axit pantothenic (B5) 0,87 mg 17%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 2,5 µg 104%

Khoáng chất

  • Canxi 26 mg 2%
  • Sắt 0,31 mg 2%
  • Magiê 33 mg 8%
  • Phốt pho 236 mg 19%
  • Kali 512 mg 11%
  • Kẽm 0,53 mg 5%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 51,5 µg 94%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14725 g0 g4,7 g
50 g50 g7412 g0 g2,3 g
150 g150 g22137 g0 g7 g
200 g200 g29449 g0 g9,4 g
250 g250 g36861 g0 g12 g

Câu hỏi về Cá ngói

100 g Cá ngói có bao nhiêu calo?

100 g Cá ngói có 147 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

50 g Cá ngói có bao nhiêu calo?

50 g Cá ngói có 74 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Cá ngói có bao nhiêu calo?

150 g Cá ngói có 221 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.

200 g Cá ngói có bao nhiêu calo?

200 g Cá ngói có 294 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

250 g Cá ngói có bao nhiêu calo?

250 g Cá ngói có 368 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3078 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ