Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 147 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 7,7 g 10%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 54,7 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 48,5 µg 242%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 6,7 mg 42%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,37 mg 22%
  • Vitamin B12 7,5 µg 313%

Khoáng chất

  • Canxi 5,7 mg 0%
  • Sắt 0,85 mg 5%
  • Magiê 31,7 mg 8%
  • Phốt pho 195 mg 16%
  • Kali 382 mg 8%
  • Kẽm 0,38 mg 3%
  • Selen 42,8 µg 78%
  • Iốt 20,8 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14720 g0 g7,7 g
50 g50 g749,8 g0 g3,8 g
150 g150 g22129 g0 g12 g
200 g200 g29439 g0 g15 g
250 g250 g36849 g0 g19 g

Câu hỏi về cá sòng

100 g cá sòng có bao nhiêu calo?

100 g cá sòng có 147 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

50 g cá sòng có bao nhiêu calo?

50 g cá sòng có 74 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g cá sòng có bao nhiêu calo?

150 g cá sòng có 221 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g cá sòng có bao nhiêu calo?

200 g cá sòng có 294 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g cá sòng có bao nhiêu calo?

250 g cá sòng có 368 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26236 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ