Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 97 kcal —
  • Chất đạm 19 g 37%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 62 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 41,2 µg 206%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 4,1 mg 26%
  • Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Vitamin B12 7 µg 291%

Khoáng chất

  • Canxi 20,1 mg 2%
  • Sắt 0,96 mg 5%
  • Magiê 31,7 mg 8%
  • Phốt pho 206 mg 16%
  • Kali 386 mg 8%
  • Kẽm 0,36 mg 3%
  • Selen 16,6 µg 30%
  • Iốt 37,3 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9719 g–2,4 g
50 g50 g489,4 g–1,2 g
150 g150 g14528 g–3,6 g
200 g200 g19337 g–4,8 g
250 g250 g24247 g–6,1 g

Câu hỏi về cá sòng

100 g cá sòng có bao nhiêu calo?

100 g cá sòng có 97 kcal, gồm 19 g đạm, – carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g cá sòng có bao nhiêu calo?

50 g cá sòng có 48 kcal, gồm 9,4 g đạm, – carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g cá sòng có bao nhiêu calo?

150 g cá sòng có 145 kcal, gồm 28 g đạm, – carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g cá sòng có bao nhiêu calo?

200 g cá sòng có 193 kcal, gồm 37 g đạm, – carbohydrate và 4,8 g chất béo.

250 g cá sòng có bao nhiêu calo?

250 g cá sòng có 242 kcal, gồm 47 g đạm, – carbohydrate và 6,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26235 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ