Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 341 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất xơ 40 g 142%
  • Natri 38,8 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 15 mg 94%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 22 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 116 mg 9%
  • Sắt 9,3 mg 51%
  • Magiê 212 mg 50%
  • Phốt pho 159 mg 13%
  • Kali 2050 mg 44%
  • Kẽm 0,77 mg 7%
  • Đồng 1,9 mg 213%
  • Mangan 2,1 mg 93%
  • Selen 7,2 µg 13%
  • Iốt 3,6 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34114 g20 g14 g
50 g50 g1717 g10 g7 g
150 g150 g51221 g31 g21 g
200 g200 g68228 g41 g28 g
250 g250 g85335 g51 g35 g

Câu hỏi về Cà phê xay

100 g Cà phê xay có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê xay có 341 kcal, gồm 14 g đạm, 20 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Cà phê xay có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê xay có 171 kcal, gồm 7 g đạm, 10 g carbohydrate và 7 g chất béo.

150 g Cà phê xay có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê xay có 512 kcal, gồm 21 g đạm, 31 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Cà phê xay có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê xay có 682 kcal, gồm 28 g đạm, 41 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Cà phê xay có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê xay có 853 kcal, gồm 35 g đạm, 51 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18003 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ