Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 119 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11924 g0 g2,6 g
50 g50 g6012 g0 g1,3 g
150 g150 g17936 g0 g3,9 g
200 g200 g23848 g0 g5,2 g
250 g250 g29860 g0 g6,5 g

Câu hỏi về Cá lưỡi trâu

100 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?

100 g Cá lưỡi trâu có 119 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?

50 g Cá lưỡi trâu có 60 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?

150 g Cá lưỡi trâu có 179 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?

200 g Cá lưỡi trâu có 238 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?

250 g Cá lưỡi trâu có 298 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 1618 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ