Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 5,1 g 10%
  • Carbohydrate 8 g 3%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Chất xơ 5,8 g 21%
  • Đường 6,5 g —
  • Natri 266 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
  • Niacin (B3) 3,6 mg 23%
  • Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
  • Vitamin B6 0,32 mg 19%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 47 mg 4%
  • Sắt 2,7 mg 15%
  • Magiê 81 mg 19%
  • Phốt pho 139 mg 11%
  • Kali 1570 mg 33%
  • Kẽm 0,78 mg 7%
  • Đồng 0,47 mg 52%
  • Mangan 0,47 mg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–5,1 g8 g13 g
50 g50 g–2,5 g4 g6,6 g
150 g150 g–7,6 g12 g20 g
200 g200 g–10 g16 g26 g
250 g250 g–13 g20 g33 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20256 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ