Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà chua khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
trong dầu
Đạm5,1 g
Carb8 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Chất đạm 5,1 g 10%
- Carbohydrate 8 g 3%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 5,8 g 21%
- Đường 6,5 g —
- Natri 266 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 3,6 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 47 mg 4%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 81 mg 19%
- Phốt pho 139 mg 11%
- Kali 1570 mg 33%
- Kẽm 0,78 mg 7%
- Đồng 0,47 mg 52%
- Mangan 0,47 mg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | – | 5,1 g | 8 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | – | 2,5 g | 4 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | – | 7,6 g | 12 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | – | 10 g | 16 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | – | 13 g | 20 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà chua phơi khô258 kcal / 100 g
- Cà chua phơi nắng258 kcal / 100 g
- Trái cây sấy khôtrung bình267 kcal / 100 g
- Tomato in oil drained187 kcal / 100 g
- Mơ khôbỏ hạt239 kcal / 100 g
- Quả sung khô256 kcal / 100 g
- Cô đặc cà chuacô đặc, đóng hộp99 kcal / 100 g
- Sốt cà chua nhuyễnđóng hộp48 kcal / 100 g
- Thịt cà chuakhông vỏ, đóng hộp23 kcal / 100 g
- Bột cà chua302 kcal / 100 g
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20256 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ