Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 87 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 53 mg 2%
  • Cholesterol 39 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6 µg 1%
  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin D 0,9 µg 5%
  • Vitamin E 0,7 mg 5%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Vitamin B12 24 µg 1000%
  • Choline 65 mg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 50 mg 4%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 240 mg 19%
  • Kali 368 mg 8%
  • Kẽm 0,96 mg 9%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 5,4 µg 10%
  • Iốt 8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8719 g0 g1,2 g
50 g50 g439,5 g0 g0,6 g
150 g150 g13029 g0 g1,8 g
200 g200 g17438 g0 g2,4 g
250 g250 g21748 g0 g3 g

Câu hỏi về Cá chó

100 g Cá chó có bao nhiêu calo?

100 g Cá chó có 87 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Cá chó có bao nhiêu calo?

50 g Cá chó có 43 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Cá chó có bao nhiêu calo?

150 g Cá chó có 130 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Cá chó có bao nhiêu calo?

200 g Cá chó có 174 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Cá chó có bao nhiêu calo?

250 g Cá chó có 217 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 611 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ