Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá bơn
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, nhiệt khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 86 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 363 mg 16%
- Cholesterol 56 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 3,5 µg 18%
- Vitamin E 0,77 mg 5%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 1,3 µg 55%
- Choline 79,9 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 0,23 mg 1%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 309 mg 25%
- Kali 197 mg 4%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,02 mg 3%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 32,6 µg 59%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 86 | 15 g | 0 g | 2,4 g |
| 1 khẩu phần | 127 g | 109 | 19 g | 0 g | 3 g |
| 2 khẩu phần | 254 g | 218 | 39 g | 0 g | 6 g |
| ½ khẩu phần | 63,5 g | 55 | 9,7 g | 0 g | 1,5 g |
| 3 khẩu phần | 381 g | 328 | 58 g | 0 g | 9 g |
| 4 khẩu phần | 508 g | 437 | 77 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 7,6 g | 0 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 129 | 23 g | 0 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 172 | 31 g | 0 g | 4,7 g |
| 250 g | 250 g | 215 | 38 g | 0 g | 5,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Phi lê cá bơntẩm vụn bánh mì, sống, đông lạnh150 kcal / 100 g
- Phi lê cá bơn saochần hoặc om112 kcal / 100 g
- Cá bơn plaiceluộc98 kcal / 100 g
- Cá bơn saonương lò73 kcal / 100 g
- Cá bơn áp chảoáp chảo135 kcal / 100 g
- Cá bלệtchỉ phần thịt, hấp101 kcal / 100 g
- Cá bлngchỉ thịt, nướng lò99 kcal / 100 g
- Phi-lê cá bдnchỉ thịt, nướng vỉ, cân cả da71 kcal / 100 g
- Phi lê cá lưỡi trâuchiên105 kcal / 100 g
- Cá bơn mắt rộnghấp101 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá bơn
100 g Cá bơn có bao nhiêu calo?
100 g Cá bơn có 86 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
1 khẩu phần (127 g) Cá bơn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (127 g) Cá bơn có 109 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
2 khẩu phần (254 g) Cá bơn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (254 g) Cá bơn có 218 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
½ khẩu phần (63,5 g) Cá bơn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (63,5 g) Cá bơn có 55 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
3 khẩu phần (381 g) Cá bơn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (381 g) Cá bơn có 328 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
4 khẩu phần (508 g) Cá bơn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (508 g) Cá bơn có 437 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Cá bơn có bao nhiêu calo?
50 g Cá bơn có 43 kcal, gồm 7,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Cá bơn có bao nhiêu calo?
150 g Cá bơn có 129 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174197 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ