Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá bò da
Calo và thông tin dinh dưỡng
nước mặn, hầm (với hành tây, cà chua và ớt chuông), có dầu, không muối
138
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0,2 g
Chất béo5,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 138 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 5,8 g 7%
- Chất xơ 0,5 g 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 138 | 21 g | 0,2 g | 5,8 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 11 g | 0,1 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 207 | 32 g | 0,3 g | 8,6 g |
| 200 g | 200 g | 276 | 42 g | 0,4 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 345 | 53 g | 0,5 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá bò da
100 g Cá bò da có bao nhiêu calo?
100 g Cá bò da có 138 kcal, gồm 21 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
50 g Cá bò da có bao nhiêu calo?
50 g Cá bò da có 69 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Cá bò da có bao nhiêu calo?
150 g Cá bò da có 207 kcal, gồm 32 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
200 g Cá bò da có bao nhiêu calo?
200 g Cá bò da có 276 kcal, gồm 42 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Cá bò da có bao nhiêu calo?
250 g Cá bò da có 345 kcal, gồm 53 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0401E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ