Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá hổ
Calo và thông tin dinh dưỡng
nước mặn, đã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối
99
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 99 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 99 | 23 g | 0 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 12 g | 0 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 149 | 35 g | 0 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 198 | 46 g | 0 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 248 | 58 g | 0 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá hổ
100 g Cá hổ có bao nhiêu calo?
100 g Cá hổ có 99 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Cá hổ có bao nhiêu calo?
50 g Cá hổ có 50 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Cá hổ có bao nhiêu calo?
150 g Cá hổ có 149 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Cá hổ có bao nhiêu calo?
200 g Cá hổ có 198 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Cá hổ có bao nhiêu calo?
250 g Cá hổ có 248 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0183E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ