Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 93 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất xơ 0,5 g 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9319 g0,1 g1,7 g
50 g50 g479,6 g0,1 g0,8 g
150 g150 g14029 g0,2 g2,5 g
200 g200 g18638 g0,2 g3,4 g
250 g250 g23348 g0,3 g4,2 g

Câu hỏi về Cá hổ

100 g Cá hổ có bao nhiêu calo?

100 g Cá hổ có 93 kcal, gồm 19 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Cá hổ có bao nhiêu calo?

50 g Cá hổ có 47 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Cá hổ có bao nhiêu calo?

150 g Cá hổ có 140 kcal, gồm 29 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

200 g Cá hổ có bao nhiêu calo?

200 g Cá hổ có 186 kcal, gồm 38 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Cá hổ có bao nhiêu calo?

250 g Cá hổ có 233 kcal, gồm 48 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0188E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ