Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bưởi
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 8,6 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 61 mg 68%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,22 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,11 mg 1%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 17 mg 1%
- Kali 216 mg 5%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 0,8 g | 8,6 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 190 g | 72 | 1,4 g | 16 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 380 g | 144 | 2,9 g | 33 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 95 g | 36 | 0,7 g | 8,2 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 570 g | 217 | 4,3 g | 49 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 760 g | 289 | 5,8 g | 66 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,4 g | 4,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 1,1 g | 13 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 1,5 g | 17 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 1,9 g | 22 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bưởi
Làm sao chọn bưởi ngon, nhiều nước?
Chọn quả cầm chắc tay, vỏ căng và không bị dập hay mềm nhũn; quả nặng so với kích thước thường có múi mọng hơn. Bưởi chín thường tỏa mùi thơm nhẹ ở phần cuống.
Bóc bưởi thế nào để múi không bị đắng?
Khía vỏ dày quanh quả rồi bóc, sau đó tách từng múi và lột bỏ lớp màng trắng bọc bên ngoài. Phần màng này thường đắng và dai, còn tép bưởi thì ngọt thanh, mọng nước.
Cùi bưởi có ăn được không, và sơ chế ra sao để nấu chè?
Có. Gọt bỏ lớp vỏ xanh, thái phần cùi trắng thành hạt lựu, bóp với muối rồi xả và vắt nhiều lần để giảm vị đắng; sau đó luộc sơ, áo bột năng và nấu chè bưởi.
Bưởi bóc múi rồi bảo quản thế nào?
Cho múi bưởi vào hộp kín và cất trong ngăn mát; nên ăn trong khoảng 3–4 ngày để múi không bị khô và mất độ mọng. Bưởi còn nguyên quả có thể để nơi thoáng mát, tránh nắng trực tiếp.
Bưởi thường được dùng trong món ăn nào?
Tép bưởi thường được trộn gỏi bưởi với tôm, thịt, rau thơm và nước mắm chua ngọt; cùi bưởi là nguyên liệu quen thuộc của chè bưởi. Khi làm gỏi, trộn tép bưởi nhẹ tay để múi không nát.
Bưởi có thể ăn cùng món gì?
Bưởi hợp với tôm, thịt gà, rau thơm và đậu phộng trong món gỏi; vị chua ngọt cũng cân bằng các món nhiều dầu mỡ. Bạn có thể ăn riêng từng múi như món tráng miệng.
Bưởi có nhiều vitamin C không?
Có. Một khẩu phần 100 g cung cấp 61 mg vitamin C, tương đương 68% giá trị dinh dưỡng tham khảo hằng ngày.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1674 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ