Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bolo de coco
Calo và thông tin dinh dưỡng
454
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,2 g
Carb38 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 454 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 38 g 14%
- Chất béo 31 g 40%
- Chất béo bão hòa 22 g 108%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Đường 33 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 454 | 4,2 g | 38 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 227 | 2,1 g | 19 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 681 | 6,3 g | 57 g | 47 g |
| 200 g | 200 g | 908 | 8,4 g | 76 g | 62 g |
| 250 g | 250 g | 1135 | 11 g | 95 g | 78 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bolo de coco
100 g Bolo de coco có bao nhiêu calo?
100 g Bolo de coco có 454 kcal, gồm 4,2 g đạm, 38 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Bolo de coco có bao nhiêu calo?
50 g Bolo de coco có 227 kcal, gồm 2,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Bolo de coco có bao nhiêu calo?
150 g Bolo de coco có 681 kcal, gồm 6,3 g đạm, 57 g carbohydrate và 47 g chất béo.
200 g Bolo de coco có bao nhiêu calo?
200 g Bolo de coco có 908 kcal, gồm 8,4 g đạm, 76 g carbohydrate và 62 g chất béo.
250 g Bolo de coco có bao nhiêu calo?
250 g Bolo de coco có 1135 kcal, gồm 11 g đạm, 95 g carbohydrate và 78 g chất béo.
Nguồn: portfir 476 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ