Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ thực vật hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã hydro hóa, dầu hạt cải
702
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb3,7 g
Chất béo78 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 702 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 78 g 100%
- Chất béo bão hòa 15 g 73%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 631 mg 27%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1000 µg 111%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 26 µg 130%
- Vitamin E 15,4 mg 103%
- Vitamin K 91,7 µg 76%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,08 µg 3%
- Choline 12,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0,9 mg 0%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 44 mg 1%
- Kẽm 0,69 mg 6%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 3,2 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 702 | 0,2 g | 3,7 g | 78 g |
| 50 g | 50 g | 351 | 0,1 g | 1,9 g | 39 g |
| 150 g | 150 g | 1053 | 0,3 g | 5,6 g | 116 g |
| 200 g | 200 g | 1404 | 0,4 g | 7,5 g | 155 g |
| 250 g | 250 g | 1755 | 0,6 g | 9,3 g | 194 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ thực vật dầu hạt cảitrong hộp, không hydro hóa, có chứa một ít dầu hướng dương716 kcal / 100 g
- Margarinehydro hóa, 65% chất béo, có muối607 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết giống bơ thực vật làm từ dầu cải và dầu đậu nànhtrong hộp, đã hydro hóa, 50% chất béo435 kcal / 100 g
- Bơ thực vật dầu hạt cải và dầu cádạng hộp, không hydro hóa705 kcal / 100 g
- Margarine dầu thực vật70% chất béo, đậu nành và đậu nành hydro hóa một phần, dạng thanh628 kcal / 100 g
- Dầu thực vật phết bánhgiống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng hộp, có muối533 kcal / 100 g
- Sản phẩm bơ thực vật60% chất béo, dưới 17 g chất béo bão hòa, không muối541 kcal / 100 g
- Chất phết dầu thực vậtgiống bơ thực vật, không béo, dạng hộp44 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ thực vật hộp
100 g Bơ thực vật hộp có bao nhiêu calo?
100 g Bơ thực vật hộp có 702 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 78 g chất béo.
50 g Bơ thực vật hộp có bao nhiêu calo?
50 g Bơ thực vật hộp có 351 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 39 g chất béo.
150 g Bơ thực vật hộp có bao nhiêu calo?
150 g Bơ thực vật hộp có 1053 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 116 g chất béo.
200 g Bơ thực vật hộp có bao nhiêu calo?
200 g Bơ thực vật hộp có 1404 kcal, gồm 0,4 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 155 g chất béo.
250 g Bơ thực vật hộp có bao nhiêu calo?
250 g Bơ thực vật hộp có 1755 kcal, gồm 0,6 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 194 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7575 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ