Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Biscuit, wafer, raspberry, cream filled
Calo và thông tin dinh dưỡng
497
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb71 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 497 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 71 g 26%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 21 g 102%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 38 g —
- Natri 110 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,81 mg 5%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 0,47 mg 3%
- Phốt pho 50 mg 4%
- Kali 73 mg 2%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Selen 11 µg 20%
- Iốt 32 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 497 | 3,3 g | 71 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 249 | 1,7 g | 36 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 746 | 5 g | 107 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 994 | 6,6 g | 142 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 1243 | 8,3 g | 178 g | 55 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Biscuit, wafer, raspberry, cream filled
100 g Biscuit, wafer, raspberry, cream filled có bao nhiêu calo?
100 g Biscuit, wafer, raspberry, cream filled có 497 kcal, gồm 3,3 g đạm, 71 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Biscuit, wafer, raspberry, cream filled có bao nhiêu calo?
50 g Biscuit, wafer, raspberry, cream filled có 249 kcal, gồm 1,7 g đạm, 36 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Biscuit, wafer, raspberry, cream filled có bao nhiêu calo?
150 g Biscuit, wafer, raspberry, cream filled có 746 kcal, gồm 5 g đạm, 107 g carbohydrate và 33 g chất béo.
200 g Biscuit, wafer, raspberry, cream filled có bao nhiêu calo?
200 g Biscuit, wafer, raspberry, cream filled có 994 kcal, gồm 6,6 g đạm, 142 g carbohydrate và 44 g chất béo.
250 g Biscuit, wafer, raspberry, cream filled có bao nhiêu calo?
250 g Biscuit, wafer, raspberry, cream filled có 1243 kcal, gồm 8,3 g đạm, 178 g carbohydrate và 55 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A12 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ