Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 472 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 61 g 22%
  • Chất béo 20 g 25%
  • Chất béo bão hòa 8,4 g 42%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Đường 22 g —
  • Natri 177 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,9 µg 0%
  • Thiamin (B1) 1,7 mg 142%
  • Riboflavin (B2) 2 mg 150%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,61 mg 12%
  • Vitamin B6 3,7 mg 218%
  • Folate (B9) 157 µg 39%

Khoáng chất

  • Sắt 6,4 mg 36%
  • Magiê 195 mg 46%
  • Phốt pho 213 mg 17%
  • Kali 256 mg 5%
  • Kẽm 1,9 mg 17%
  • Đồng 0,35 mg 39%
  • Mangan 5,7 mg 247%
  • Selen 8 µg 15%
  • Iốt 11 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g47211 g61 g20 g
50 g50 g2365,4 g31 g9,9 g
150 g150 g70816 g92 g30 g
200 g200 g94422 g122 g40 g
250 g250 g118027 g153 g50 g

Câu hỏi về Bích quế

100 g Bích quế có bao nhiêu calo?

100 g Bích quế có 472 kcal, gồm 11 g đạm, 61 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Bích quế có bao nhiêu calo?

50 g Bích quế có 236 kcal, gồm 5,4 g đạm, 31 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

150 g Bích quế có bao nhiêu calo?

150 g Bích quế có 708 kcal, gồm 16 g đạm, 92 g carbohydrate và 30 g chất béo.

200 g Bích quế có bao nhiêu calo?

200 g Bích quế có 944 kcal, gồm 22 g đạm, 122 g carbohydrate và 40 g chất béo.

250 g Bích quế có bao nhiêu calo?

250 g Bích quế có 1180 kcal, gồm 27 g đạm, 153 g carbohydrate và 50 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 24003 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ