Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bhaji đậu bắp
Calo và thông tin dinh dưỡng
kiểu Bangladesh, với bơ ghee, làm tại nhà
97
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb7,7 g
Chất béo6,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 97 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 7,7 g 3%
- Chất béo 6,2 g 8%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Đường 5,6 g —
- Natri 7 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 119 µg 13%
- Vitamin C 8 mg 9%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 29 µg 7%
Khoáng chất
- Canxi 112 mg 9%
- Sắt 0,96 mg 5%
- Magiê 46 mg 11%
- Phốt pho 53 mg 4%
- Kali 299 mg 6%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 97 | 2,4 g | 7,7 g | 6,2 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 1,2 g | 3,9 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 146 | 3,6 g | 12 g | 9,3 g |
| 200 g | 200 g | 194 | 4,8 g | 15 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 243 | 6 g | 19 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh rau củ chiên bhajivới bơ, tự làm185 kcal / 100 g
- Cà ri bhindi subjilàm tại nhà71 kcal / 100 g
- Bhaji mướp đắngvới bơ ghee, tự làm103 kcal / 100 g
- Bhaji khoai tâyvới bơ ghee, tự làm161 kcal / 100 g
- Đậu bắp xào cà chua và hành tâykiểu Tây Ấn, tự làm98 kcal / 100 g
- Đậu bắpxào bằng dầu bắp269 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bhaji đậu bắp
100 g Bhaji đậu bắp có bao nhiêu calo?
100 g Bhaji đậu bắp có 97 kcal, gồm 2,4 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
50 g Bhaji đậu bắp có bao nhiêu calo?
50 g Bhaji đậu bắp có 49 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Bhaji đậu bắp có bao nhiêu calo?
150 g Bhaji đậu bắp có 146 kcal, gồm 3,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
200 g Bhaji đậu bắp có bao nhiêu calo?
200 g Bhaji đậu bắp có 194 kcal, gồm 4,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Bhaji đậu bắp có bao nhiêu calo?
250 g Bhaji đậu bắp có 243 kcal, gồm 6 g đạm, 19 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 15-684 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ