Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bean stew, water, dried beans
Calo và thông tin dinh dưỡng
202
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb25 g
Chất béo3,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 202 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 3,9 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 11 g 38%
- Đường 4,9 g —
- Natri 147 mg 6%
- Cholesterol 1,4 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18,8 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,15 µg 1%
- Vitamin E 0,73 mg 5%
- Vitamin K 9,7 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 152 µg 38%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 71,9 mg 6%
- Sắt 2,6 mg 15%
- Magiê 78,5 mg 19%
- Phốt pho 212 mg 17%
- Kali 637 mg 14%
- Kẽm 0,02 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 10,8 µg 20%
- Iốt 9,3 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 202 | 11 g | 25 g | 3,9 g |
| 50 g | 50 g | 101 | 5,6 g | 13 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 303 | 17 g | 37 g | 5,9 g |
| 200 g | 200 g | 404 | 23 g | 50 g | 7,8 g |
| 250 g | 250 g | 505 | 28 g | 62 g | 9,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bean stew, water, dried beans
100 g Bean stew, water, dried beans có bao nhiêu calo?
100 g Bean stew, water, dried beans có 202 kcal, gồm 11 g đạm, 25 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
50 g Bean stew, water, dried beans có bao nhiêu calo?
50 g Bean stew, water, dried beans có 101 kcal, gồm 5,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Bean stew, water, dried beans có bao nhiêu calo?
150 g Bean stew, water, dried beans có 303 kcal, gồm 17 g đạm, 37 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
200 g Bean stew, water, dried beans có bao nhiêu calo?
200 g Bean stew, water, dried beans có 404 kcal, gồm 23 g đạm, 50 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
250 g Bean stew, water, dried beans có bao nhiêu calo?
250 g Bean stew, water, dried beans có 505 kcal, gồm 28 g đạm, 62 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 3705 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ