Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 474 kcal —
  • Chất đạm 8,6 g 17%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 7,8 g 39%
  • Đường 32 g —
  • Natri 59,2 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 37 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 68,2 mg 5%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 44,9 mg 11%
  • Phốt pho 70 mg 6%
  • Kali 165 mg 4%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,5 mg 22%
  • Iốt 40 µg 27%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4748,6 g60 g22 g
50 g50 g2374,3 g30 g11 g
150 g150 g71113 g90 g33 g
200 g200 g94817 g120 g44 g
250 g250 g118521 g151 g55 g

Câu hỏi về bánh sừng linh dương

100 g bánh sừng linh dương có bao nhiêu calo?

100 g bánh sừng linh dương có 474 kcal, gồm 8,6 g đạm, 60 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g bánh sừng linh dương có bao nhiêu calo?

50 g bánh sừng linh dương có 237 kcal, gồm 4,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g bánh sừng linh dương có bao nhiêu calo?

150 g bánh sừng linh dương có 711 kcal, gồm 13 g đạm, 90 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g bánh sừng linh dương có bao nhiêu calo?

200 g bánh sừng linh dương có 948 kcal, gồm 17 g đạm, 120 g carbohydrate và 44 g chất béo.

250 g bánh sừng linh dương có bao nhiêu calo?

250 g bánh sừng linh dương có 1185 kcal, gồm 21 g đạm, 151 g carbohydrate và 55 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 23301 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ