Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh sô cô la
Calo và thông tin dinh dưỡng
với kem tươi đánh bông
337
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,8 g
Carb33 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 337 kcal —
- Chất đạm 4,8 g 10%
- Carbohydrate 33 g 12%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 13 g 63%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 25 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 337 | 4,8 g | 33 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 169 | 2,4 g | 17 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 506 | 7,2 g | 49 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 674 | 9,6 g | 66 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 843 | 12 g | 82 g | 51 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh sô cô la
100 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?
100 g Bánh sô cô la có 337 kcal, gồm 4,8 g đạm, 33 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?
50 g Bánh sô cô la có 169 kcal, gồm 2,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?
150 g Bánh sô cô la có 506 kcal, gồm 7,2 g đạm, 49 g carbohydrate và 31 g chất béo.
200 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?
200 g Bánh sô cô la có 674 kcal, gồm 9,6 g đạm, 66 g carbohydrate và 41 g chất béo.
250 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?
250 g Bánh sô cô la có 843 kcal, gồm 12 g đạm, 82 g carbohydrate và 51 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2396 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ