Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy xoắn cứng nguyên vị
Calo và thông tin dinh dưỡng
có thêm muối
384
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb77 g
Chất béo2,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 384 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 77 g 28%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Đường 2,2 g —
- Natri 1240 mg 54%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 2,1 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,47 mg 3%
- Vitamin K 2,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,42 mg 35%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 26%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 166 µg 42%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 29,5 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 4,6 mg 25%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 128 mg 10%
- Kali 223 mg 5%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,16 mg 17%
- Mangan 1 mg 44%
- Selen 4,4 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 384 | 10 g | 77 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 192 | 5 g | 39 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 576 | 15 g | 116 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 768 | 20 g | 154 g | 5,9 g |
| 250 g | 250 g | 960 | 25 g | 193 g | 7,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy xoắn cứng nguyên vị
100 g Bánh quy xoắn cứng nguyên vị có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy xoắn cứng nguyên vị có 384 kcal, gồm 10 g đạm, 77 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g Bánh quy xoắn cứng nguyên vị có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy xoắn cứng nguyên vị có 192 kcal, gồm 5 g đạm, 39 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Bánh quy xoắn cứng nguyên vị có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy xoắn cứng nguyên vị có 576 kcal, gồm 15 g đạm, 116 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
200 g Bánh quy xoắn cứng nguyên vị có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy xoắn cứng nguyên vị có 768 kcal, gồm 20 g đạm, 154 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
250 g Bánh quy xoắn cứng nguyên vị có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy xoắn cứng nguyên vị có 960 kcal, gồm 25 g đạm, 193 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4394 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ