Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy xoắn mềm không muối
Calo và thông tin dinh dưỡng
không muối
345
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,2 g
Carb69 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 345 kcal —
- Chất đạm 8,2 g 16%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 0,3 g —
- Natri 252 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,54 mg 4%
- Vitamin K 2,7 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 17,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 3,9 mg 22%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 79 mg 6%
- Kali 88 mg 2%
- Kẽm 0,94 mg 9%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Selen 17,2 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 345 | 8,2 g | 69 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 173 | 4,1 g | 35 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 518 | 12 g | 104 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 690 | 16 g | 139 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 863 | 21 g | 173 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy xoắn mềm không muối
100 g Bánh quy xoắn mềm không muối có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy xoắn mềm không muối có 345 kcal, gồm 8,2 g đạm, 69 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Bánh quy xoắn mềm không muối có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy xoắn mềm không muối có 173 kcal, gồm 4,1 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Bánh quy xoắn mềm không muối có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy xoắn mềm không muối có 518 kcal, gồm 12 g đạm, 104 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
200 g Bánh quy xoắn mềm không muối có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy xoắn mềm không muối có 690 kcal, gồm 16 g đạm, 139 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
250 g Bánh quy xoắn mềm không muối có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy xoắn mềm không muối có 863 kcal, gồm 21 g đạm, 173 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6349 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ