Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy xoắn cứng nguyên vị
Calo và thông tin dinh dưỡng
không muối
381
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,1 g
Carb76 g
Chất béo3,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 381 kcal —
- Chất đạm 9,1 g 18%
- Carbohydrate 76 g 28%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 2,2 g —
- Natri 250 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,35 mg 2%
- Vitamin K 0,9 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,46 mg 38%
- Riboflavin (B2) 0,62 mg 48%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 171 µg 43%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 23,5 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 36 mg 3%
- Sắt 4,3 mg 24%
- Magiê 35 mg 8%
- Phốt pho 113 mg 9%
- Kali 146 mg 3%
- Kẽm 0,85 mg 8%
- Đồng 0,26 mg 29%
- Mangan 1,8 mg 78%
- Selen 5,8 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 381 | 9,1 g | 76 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 191 | 4,6 g | 38 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 572 | 14 g | 115 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 762 | 18 g | 153 g | 7 g |
| 250 g | 250 g | 953 | 23 g | 191 g | 8,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy xoắn cứng nguyên vị
100 g Bánh quy xoắn cứng nguyên vị có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy xoắn cứng nguyên vị có 381 kcal, gồm 9,1 g đạm, 76 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g Bánh quy xoắn cứng nguyên vị có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy xoắn cứng nguyên vị có 191 kcal, gồm 4,6 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Bánh quy xoắn cứng nguyên vị có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy xoắn cứng nguyên vị có 572 kcal, gồm 14 g đạm, 115 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
200 g Bánh quy xoắn cứng nguyên vị có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy xoắn cứng nguyên vị có 762 kcal, gồm 18 g đạm, 153 g carbohydrate và 7 g chất béo.
250 g Bánh quy xoắn cứng nguyên vị có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy xoắn cứng nguyên vị có 953 kcal, gồm 23 g đạm, 191 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4386 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ