Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 431 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 66 g 24%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 5,7 g 29%
  • Chất xơ 5,7 g 20%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 476 mg 21%
  • Cholesterol 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,51 mg 43%
  • Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
  • Niacin (B3) 3,8 mg 24%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 100 µg 25%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Sắt 3,1 mg 17%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 98 mg 8%
  • Kali 81 mg 2%
  • Kẽm 0,5 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4317 g66 g18 g
50 g50 g2163,5 g33 g8,9 g
150 g150 g64711 g99 g27 g
200 g200 g86214 g132 g36 g
250 g250 g107818 g165 g45 g

Câu hỏi về bánh quy bơ shortbread

100 g bánh quy bơ shortbread có bao nhiêu calo?

100 g bánh quy bơ shortbread có 431 kcal, gồm 7 g đạm, 66 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g bánh quy bơ shortbread có bao nhiêu calo?

50 g bánh quy bơ shortbread có 216 kcal, gồm 3,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

150 g bánh quy bơ shortbread có bao nhiêu calo?

150 g bánh quy bơ shortbread có 647 kcal, gồm 11 g đạm, 99 g carbohydrate và 27 g chất béo.

200 g bánh quy bơ shortbread có bao nhiêu calo?

200 g bánh quy bơ shortbread có 862 kcal, gồm 14 g đạm, 132 g carbohydrate và 36 g chất béo.

250 g bánh quy bơ shortbread có bao nhiêu calo?

250 g bánh quy bơ shortbread có 1078 kcal, gồm 18 g đạm, 165 g carbohydrate và 45 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7295 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ