Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 332 kcal —
  • Chất đạm 5,5 g 11%
  • Carbohydrate 51 g 18%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
  • Đường 25 g —
  • Natri 277 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Biotin (B7) 4 µg 13%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,5 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 72 mg 6%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 174 mg 14%
  • Kali 207 mg 4%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,27 mg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3325,5 g51 g13 g
50 g50 g1662,8 g25 g6,7 g
150 g150 g4988,3 g76 g20 g
200 g200 g66411 g101 g27 g
250 g250 g83014 g126 g34 g

Câu hỏi về bánh pudding bông lan

100 g bánh pudding bông lan có bao nhiêu calo?

100 g bánh pudding bông lan có 332 kcal, gồm 5,5 g đạm, 51 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g bánh pudding bông lan có bao nhiêu calo?

50 g bánh pudding bông lan có 166 kcal, gồm 2,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

150 g bánh pudding bông lan có bao nhiêu calo?

150 g bánh pudding bông lan có 498 kcal, gồm 8,3 g đạm, 76 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g bánh pudding bông lan có bao nhiêu calo?

200 g bánh pudding bông lan có 664 kcal, gồm 11 g đạm, 101 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g bánh pudding bông lan có bao nhiêu calo?

250 g bánh pudding bông lan có 830 kcal, gồm 14 g đạm, 126 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-1120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ