Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì yến mạch
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng vàng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 292 kcal —
- Chất đạm 9,2 g 18%
- Carbohydrate 48 g 18%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 4,3 g 15%
- Đường 8,8 g —
- Natri 486 mg 21%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,53 mg 4%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 3,1 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 53 µg 13%
- Vitamin B12 0,02 µg 1%
- Choline 15,9 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 72 mg 6%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 41 mg 10%
- Phốt pho 137 mg 11%
- Kali 154 mg 3%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,23 mg 25%
- Mangan 1 mg 44%
- Selen 26,7 µg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 292 | 9,2 g | 48 g | 4,8 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 83 | 2,6 g | 14 g | 1,4 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 166 | 5,2 g | 27 g | 2,7 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 41 | 1,3 g | 6,9 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 248 | 7,8 g | 41 g | 4,1 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 331 | 10 g | 55 g | 5,4 g |
| 50 g | 50 g | 146 | 4,6 g | 24 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 438 | 14 g | 73 g | 7,2 g |
| 200 g | 200 g | 584 | 18 g | 97 g | 9,6 g |
| 250 g | 250 g | 730 | 23 g | 121 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì yến mạch ít caloít calo210 kcal / 100 g
- Bánh mì yến mạch nguyên hạt194 kcal / 100 g
- Bánh mì yến mạch giòn349 kcal / 100 g
- Bánh mì cám yến mạchnướng vàng259 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đennướng giòn284 kcal / 100 g
- Thanh snack yến mạchnướng457 kcal / 100 g
- Bông yến mạchluộc/nấu chín trong nước69 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì yến mạch
100 g Bánh mì yến mạch có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì yến mạch có 292 kcal, gồm 9,2 g đạm, 48 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh mì yến mạch có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh mì yến mạch có 83 kcal, gồm 2,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh mì yến mạch có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh mì yến mạch có 166 kcal, gồm 5,2 g đạm, 27 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh mì yến mạch có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh mì yến mạch có 41 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh mì yến mạch có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh mì yến mạch có 248 kcal, gồm 7,8 g đạm, 41 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh mì yến mạch có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh mì yến mạch có 331 kcal, gồm 10 g đạm, 55 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
50 g Bánh mì yến mạch có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì yến mạch có 146 kcal, gồm 4,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Bánh mì yến mạch có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì yến mạch có 438 kcal, gồm 14 g đạm, 73 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172679 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ