Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì trắng không gluten
Calo và thông tin dinh dưỡng
không gluten, làm từ nguyên liệu khoai tây và gạo
320
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb49 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 320 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 49 g 18%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 8,4 g —
- Natri 528 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 0,76 mg 4%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 37 mg 3%
- Kali 92 mg 2%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,17 mg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 320 | 3,1 g | 49 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 160 | 1,6 g | 25 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 480 | 4,7 g | 74 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 640 | 6,3 g | 99 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 800 | 7,8 g | 123 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột làm bánh mì trắng không gluten354 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám không chứa glutenkhông chứa gluten, làm từ tinh bột sắn và bột gạo lứt309 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám không glutenkhông gluten, chế biến từ bột sắn và gạo lứt309 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột làm bánh mìdùng làm bánh mì, không chứa gluten342 kcal / 100 g
- Sliced & unsliced white gluten free bread220 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì trắng không gluten
100 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì trắng không gluten có 320 kcal, gồm 3,1 g đạm, 49 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì trắng không gluten có 160 kcal, gồm 1,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì trắng không gluten có 480 kcal, gồm 4,7 g đạm, 74 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì trắng không gluten có 640 kcal, gồm 6,3 g đạm, 99 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì trắng không gluten có 800 kcal, gồm 7,8 g đạm, 123 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7679 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ