Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì trắng không gluten
Calo và thông tin dinh dưỡng
với nước, tự làm
243
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb48 g
Chất béo2,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 243 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 48 g 18%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 10 g 36%
- Đường 1,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 243 | 1,4 g | 48 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 122 | 0,7 g | 24 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 365 | 2,1 g | 73 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 486 | 2,8 g | 97 g | 5,2 g |
| 250 g | 250 g | 608 | 3,5 g | 121 g | 6,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì trắng không gluten
100 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì trắng không gluten có 243 kcal, gồm 1,4 g đạm, 48 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì trắng không gluten có 122 kcal, gồm 0,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì trắng không gluten có 365 kcal, gồm 2,1 g đạm, 73 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
200 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì trắng không gluten có 486 kcal, gồm 2,8 g đạm, 97 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
250 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì trắng không gluten có 608 kcal, gồm 3,5 g đạm, 121 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
Nguồn: mvt 05.262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ